楔緊 xiē jǐn · tiết khẩn Hán Việt: tiết khẩn · Pinyin: xiē jǐn Tổng quan Cấu tạo: 楔 (tiết) + 緊 (khẩn)Pinyinxiē jǐnHán Việttiết khẩnCấu tạo楔 + 緊 · tiết + khẩn nghĩa thành phần: tiết + khẩn Nghĩa EngCihui 楔緊 iējǐn r.v. wedge tightly