楔2.

Tổng quan

Tiếng gỗ chêm vào cho chắc, cho bít khe hở — Cột gỗ ở hai bên cổng

Cấu tạo: 楔 (tiết) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác iếng gỗ chêm vào cho chắc, cho bít khe hở — Cột gỗ ở hai bên cổng