楚麗 chǔ lì · sở lệ Hán Việt: sở lệ · Pinyin: chǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 麗 (lệ)Pinyinchǔ lìHán Việtsở lệCấu tạo楚 + 麗 · sở + lệ nghĩa thành phần: sở + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华美绚丽。Tân Hoa Tự Điển 1.华美绚丽。