楚肆 chǔ sì · sở tứ Hán Việt: sở tứ · Pinyin: chǔ sì Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 肆 (tứ)Pinyinchǔ sìHán Việtsở tứCấu tạo楚 + 肆 · sở + tứ nghĩa thành phần: sở + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 楚国的市肆。Tân Hoa Tự Điển 1.楚国的市肆。