楚頌 chǔ sòng · sở tụng Hán Việt: sở tụng · Pinyin: chǔ sòng Tổng quan Cấu tạo: 楚 (sở) + 頌 (tụng)Pinyinchǔ sòngHán Việtsở tụngCấu tạo楚 + 頌 · sở + tụng nghĩa thành phần: sở + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指《楚辞.九章.橘颂》。Tân Hoa Tự Điển 1.指《楚辞.九章.橘颂》。