楞楞
lăng lăng
Hán Việt: lăng lăng · Pinyin: léng léng
Tổng quan
hơi giật mình: hơi lặng người
Nghĩa
Việt
- Cihui hơi giật mình: hơi lặng người
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凸起显露貌; 象声词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.凸起显露貌。 2.象声词。