楨幹

trinh cán

Hán Việt: trinh cán

Tổng quan

書 nòng cốt; cốt cán (nhân viên)。比喻能擔當重任的人才。 國家楨干 nòng cốt của quốc gia

Cấu tạo: (trinh) + (cán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 書 nòng cốt; cốt cán (nhân viên)。比喻能擔當重任的人才。 國家楨干 nòng cốt của quốc gia