楨材 zhēn cái · trinh tài Hán Việt: trinh tài · Pinyin: zhēn cái Tổng quan Cấu tạo: 楨 (trinh) + 材 (tài)Pinyinzhēn cáiHán Việttrinh tàiCấu tạo楨 + 材 · trinh + tài nghĩa thành phần: trinh + tài