業屨 nghiệp lũ Hán Việt: nghiệp lũ Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 屨 (lũ)Hán Việtnghiệp lũCấu tạo業 + 屨 · nghiệp + lũ nghĩa thành phần: nghiệp + lũ Nghĩa EngCihui 業屨 èjù n. <trad.> partly finished sandals