業武 yè wǔ · nghiệp võ Hán Việt: nghiệp võ · Pinyin: yè wǔ Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 武 (võ)Pinyinyè wǔHán Việtnghiệp võCấu tạo業 + 武 · nghiệp + võ nghĩa thành phần: nghiệp + võ