楮錢 chử tiễn Hán Việt: chử tiễn Tổng quan Cấu tạo: 楮 (chử) + 錢 (tiễn)Hán Việtchử tiễnCấu tạo楮 + 錢 · chử + tiễn nghĩa thành phần: chử + tiễn Nghĩa EngCihui 楮錢 hǔqián n. imitation paper money burned for the dead M:¹zhāng