極區

cực khu

Hán Việt: cực khu

Tổng quan

vùng địa cực; vùng chưa được công nhận

Cấu tạo: 极 (cực) + 区 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng cực

Từ liên quan

Gần nghĩa

区位 · 区分 · 区划 · 区别 · 区区 · 区号 · 区块 · 区域