極大元

jí dà yuáncực đại nguyên

Hán Việt: cực đại nguyên · Pinyin: jí dà yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 極 (cực) + 大 (đại) + 元 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần tử cực đại

Đức

  • Handedict Maximales und minimales Element

Từ liên quan

Gần nghĩa

大元帥 · 極大值 · 極大化 · 极大的 · 極大 · 极大成功 · 極大膽的 · 大元帥明王