極愛 jí ài · cực ái Hán Việt: cực ái · Pinyin: jí ài Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 愛 (ái)Pinyinjí àiHán Việtcực áiCấu tạo極 + 愛 · cực + ái nghĩa thành phần: cực + ái