極盤 jí pán · cực bàn Hán Việt: cực bàn · Pinyin: jí pán Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 盤 (bàn)Pinyinjí pánHán Việtcực bànCấu tạo極 + 盤 · cực + bàn nghĩa thành phần: cực + bàn