極頌 jí sòng · cực tụng Hán Việt: cực tụng · Pinyin: jí sòng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 頌 (tụng)Pinyinjí sòngHán Việtcực tụngCấu tạo極 + 頌 · cực + tụng nghĩa thành phần: cực + tụng