樓車

lóu chē lâu xa

Hán Việt: lâu xa · Pinyin: lóu chē

Tổng quan

Cấu tạo: (lâu) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代战车。上设望楼,用以瞭望敌人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代战车。上设望楼,用以瞭望敌人。

Eng

  • Cihui 樓車 lóuchē n. chariot with a turret M:³liàng