樓閣
lâu các
Hán Việt: lâu các · Pinyin: lóu gé
Tổng quan
tòa nhà | đình
Nghĩa
Việt
- Cihui tòa nhà | đình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樓房。《三國演義》第七八回:「蘇越畫成九間大殿,前後廊廡樓閣,呈與操。」《儒林外史》第二二回:「循著塘沿走,望見那邊高高低低許多樓閣。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 楼和阁,泛指楼房。
Eng
- CC-CEDICT building|pavilion
- Cihui building; pavilion