樓鴿 lâu cáp Hán Việt: lâu cáp Tổng quan Cấu tạo: 樓 (lâu) + 鴿 (cáp)Hán Việtlâu cápCấu tạo樓 + 鴿 · lâu + cáp nghĩa thành phần: lâu + cáp Nghĩa EngCihui 樓鴿 óugē n. pigeons nesting in buildings M:²zhī