概要的

khái yếu đích

Hán Việt: khái yếu đích

Tổng quan

(thuộc) lược đồ, (thuộc) giản đồ, (thuộc) sơ đồ, giản lược, sơ lược khái quát, tóm tắt, (thuộc) sách Phúc âm tóm tắt/si'nɔptist/, người viết bản tóm tắt sách Phúc âm khái quát, tóm tắt

Cấu tạo: 概 (khái) + 要 (yếu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) lược đồ, (thuộc) giản đồ, (thuộc) sơ đồ, giản lược, sơ lược khái quát, tóm tắt, (thuộc) sách Phúc âm tóm tắt/si'nɔptist/, người viết bản tóm tắt sách Phúc âm khái quát, tóm tắt

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi schematic

Từ liên quan

Gần nghĩa

概要地 · 概要