榆枌 yú fén · du phần Hán Việt: du phần · Pinyin: yú fén Tổng quan Cấu tạo: 榆 (du) + 枌 (phần)Pinyinyú fénHán Việtdu phầnCấu tạo榆 + 枌 · du + phần nghĩa thành phần: du + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 榆树。枌,白榆; 指故乡。Tân Hoa Tự Điển 1.榆树。枌,白榆。 2.指故乡。