榆柎 yú fū · du phu Hán Việt: du phu · Pinyin: yú fū Tổng quan Cấu tạo: 榆 (du) + 柎 (phu)Pinyinyú fūHán Việtdu phuCấu tạo榆 + 柎 · du + phu nghĩa thành phần: du + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黄帝时良医名。Tân Hoa Tự Điển 1.黄帝时良医名。