榆槿 yú jǐn · du cận Hán Việt: du cận · Pinyin: yú jǐn Tổng quan Cấu tạo: 榆 (du) + 槿 (cận)Pinyinyú jǐnHán Việtdu cậnCấu tạo榆 + 槿 · du + cận nghĩa thành phần: du + cận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 榆与堇。皮有滑汁,古代常用作使菜肴滑润的调味品。Tân Hoa Tự Điển 1.榆与堇。皮有滑汁,古代常用作使菜肴滑润的调味品。