榑桑 fú sāng · phù tang Hán Việt: phù tang · Pinyin: fú sāng Tổng quan Cấu tạo: 榑 (phù) + 桑 (tang)Pinyinfú sāngHán Việtphù tangCấu tạo榑 + 桑 · phù + tang nghĩa thành phần: phù + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的神木。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的神木。