榔榔

láng láng lang lang

Hán Việt: lang lang · Pinyin: láng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (lang) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"梠梠"; 挺拔貌; 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"梠梠"。 2.挺拔貌。 3.象声词。