榛榛
trăn trăn
Hán Việt: trăn trăn · Pinyin: zhēn zhēn
Tổng quan
mọc um tùm với cây dại
Nghĩa
Việt
- Cihui mọc um tùm với cây dại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 草木叢生蕪雜的樣子。《漢書.卷五七.司馬相如傳下》:「觀眾樹之蓊薆兮,覽竹林之榛榛。」唐.柳宗元〈封建論〉:「草木榛榛,鹿豕狉狉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 草木丛生的样子草木榛榛。
Eng
- CC-CEDICT overgrown with wild plants
- Cihui overgrown with wild plants