榜标 bảng tiêu Hán Việt: bảng tiêu Tổng quan Cấu tạo: 榜 (bảng) + 标 (tiêu)Hán Việtbảng tiêuCấu tạo榜 + 标 · bảng + tiêu nghĩa thành phần: bảng + tiêu