榨牀

zhà chuáng trá sàng

Hán Việt: trá sàng · Pinyin: zhà chuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (sàng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時用來榨取汁液的用具。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榨糖﹑榨油等器具的底座,是榨的主要部件。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.榨糖﹑榨油等器具的底座,是榨的主要部件。