榨牀 zhà chuáng · trá sàng Hán Việt: trá sàng · Pinyin: zhà chuáng Tổng quan Cấu tạo: 榨 (trá) + 牀 (sàng)Pinyinzhà chuángHán Việttrá sàngCấu tạo榨 + 牀 · trá + sàng nghĩa thành phần: trá + sàng