榨盤

zhà pán trá bàn

Hán Việt: trá bàn · Pinyin: zhà pán

Tổng quan

Cấu tạo: (trá) + (bàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 榨的部件之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.榨的部件之一。