榮恥 róng chǐ · vinh sỉ Hán Việt: vinh sỉ · Pinyin: róng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 榮 (vinh) + 恥 (sỉ)Pinyinróng chǐHán Việtvinh sỉCấu tạo榮 + 恥 · vinh + sỉ nghĩa thành phần: vinh + sỉ Nghĩa EngCihui 榮恥 óngchǐ* n. honor and dishonor