榴榴 liú liú · lưu lưu Hán Việt: lưu lưu · Pinyin: liú liú Tổng quan Cấu tạo: 榴 (lưu) + 榴 (lưu)Pinyinliú liúHán Việtlưu lưuCấu tạo榴 + 榴 · lưu + lưu nghĩa thành phần: lưu + lưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。