槌1.

Tổng quan

Cái chày. Như chữ Chuỳ 椎 — Cái giá bằng gỗ để gác những nong nuôi tằm lên

Cấu tạo: 槌 (chùy) + 1 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ái chày. Như chữ Chuỳ 椎 — Cái giá bằng gỗ để gác những nong nuôi tằm lên