槌2.

Tổng quan

[hvdtd] ém. Liệng đi — Một âm là Chuỳ. Xem Chuỳ. Ta cũng đọc Truỳ

Cấu tạo: 槌 (chùy) + 2 + .

Nghĩa

other

  • Nguồn khác ém. Liệng đi — Một âm là Chuỳ. Xem Chuỳ. Ta cũng đọc Truỳ