槍聲

qiāng shēng thương thanh

Hán Việt: thương thanh · Pinyin: qiāng shēng

Tổng quan

tiếng nổ | âm thanh bắn | tiếng súng

Cấu tạo: (thương) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiếng nổ | âm thanh bắn | tiếng súng

Eng

  • CC-CEDICT crack|shooting sound|gunshot
  • Cihui crack; shooting sound; gunshot