槍錢 qiāng qián · thương tiễn Hán Việt: thương tiễn · Pinyin: qiāng qián Tổng quan Cấu tạo: 槍 (thương) + 錢 (tiễn)Pinyinqiāng qiánHán Việtthương tiễnCấu tạo槍 + 錢 · thương + tiễn nghĩa thành phần: thương + tiễn