槎槎 chá chá · tra tra Hán Việt: tra tra · Pinyin: chá chá Tổng quan Cấu tạo: 槎 (tra) + 槎 (tra)Pinyinchá cháHán Việttra traCấu tạo槎 + 槎 · tra + tra nghĩa thành phần: tra + tra Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。