槐鉉

huái xuàn hòe huyễn

Hán Việt: hòe huyễn · Pinyin: huái xuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hòe) + (huyễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹槐鼎。铉,举鼎之具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹槐鼎。铉,举鼎之具。