槛兽 hạm thú Hán Việt: hạm thú Tổng quan Cấu tạo: 槛 (hạm) + 兽 (thú)Hán Việthạm thúCấu tạo槛 + 兽 · hạm + thú nghĩa thành phần: hạm + thú