槛槛 hạm hạm Hán Việt: hạm hạm Tổng quan Cấu tạo: 槛 (hạm) + 槛 (hạm)Hán Việthạm hạmCấu tạo槛 + 槛 · hạm + hạm nghĩa thành phần: hạm + hạm