檳城

bīng chéng tân thành

Hán Việt: tân thành · Pinyin: bīng chéng

Tổng quan

Penang (bang ở Malaysia)

Cấu tạo: (tân) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Penang (bang ở Malaysia)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 城市名。位於檳榔嶼島東北部,為馬來西亞主要港口和檳榔嶼州首府。城郊有工業區,生產錫、大米、椰油、肥皂、電子儀器等。港口輸出錫、橡膠和椰乾。

Eng

  • CC-CEDICT Penang (Malaysian state)
  • Cihui Penang (Malaysian state)