檳島 bīndǎo · tân đảo Hán Việt: tân đảo · Pinyin: bīndǎo Tổng quan Cấu tạo: 檳 (tân) + 島 (đảo)PinyinbīndǎoHán Việttân đảoCấu tạo檳 + 島 · tân + đảo nghĩa thành phần: tân + đảo Nghĩa EngCihui Penang