槥櫝 huì dú·tuệ độc Hán Việt: tuệ độc · Pinyin: huì dú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.小棺材,亦泛指棺材。 Cấu tạo: 槥 (tuệ) + 櫝 (độc)Pinyinhuì dúHán Việttuệ độcCấu tạo槥 + 櫝 · tuệ + độc nghĩa thành phần: tuệ + độc Từ liên quan Gần nghĩa槥車 · 槥车 · 櫝丸 · 櫝匱 · 櫝槥 · 櫝櫨 · 櫝玉 · 櫝藏