槥櫝 huì dú · tuệ độc Hán Việt: tuệ độc · Pinyin: huì dú Tổng quan Cấu tạo: 槥 (tuệ) + 櫝 (độc)Pinyinhuì dúHán Việttuệ độcCấu tạo槥 + 櫝 · tuệ + độc nghĩa thành phần: tuệ + độc