槭槭

qī qī túc túc

Hán Việt: túc túc · Pinyin: qī qī

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (túc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。风吹叶动声。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。风吹叶动声。