槽床
tào sàng
Hán Việt: tào sàng · Pinyin: cáo chuáng
Tổng quan
giá kê máng
1.安放槽的架子或台子。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 sàng
- VietPhrases giá kê máng
- Tần suất từ giá kê máng
- Biên soạn sieve (e.g., in gold-panning)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.安放槽的架子或台子。
Eng
- Cihui 槽床 áochuáng n. sieve (e.g., in gold-panning)
- Tần suất từ n. sieve (e.g., in gold-panning)