槽床

cáo chuángtào sàng

Hán Việt: tào sàng · Pinyin: cáo chuáng

Tổng quan

giá kê máng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.安放槽的架子或台子。

Cấu tạo: 槽 (tào) + 牀 (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sàng
  • VietPhrases giá kê máng
  • Tần suất từ giá kê máng
  • Biên soạn sieve (e.g., in gold-panning)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.安放槽的架子或台子。

Eng

  • Cihui 槽床 áochuáng n. sieve (e.g., in gold-panning)
  • Tần suất từ n. sieve (e.g., in gold-panning)

Từ liên quan

Gần nghĩa

床上 · 床位 · 床侧 · 床单 · 床友 · 床垫 · 床头 · 床子