槽牀

cáo chuáng tào sàng

Hán Việt: tào sàng · Pinyin: cáo chuáng

Tổng quan

giá kê máng。安放槽的架子或台子。

Cấu tạo: (tào) + (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá kê máng。安放槽的架子或台子。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安放槽的架子或台子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安放槽的架子或台子。

Eng

  • Cihui 槽床 áochuáng n. sieve (e.g., in gold-panning)