槽牀
tào sàng
Hán Việt: tào sàng · Pinyin: cáo chuáng
Tổng quan
giá kê máng。安放槽的架子或台子。
Nghĩa
Việt
- Cihui giá kê máng。安放槽的架子或台子。
Eng
- Cihui 槽床 áochuáng n. sieve (e.g., in gold-panning)
Hán Việt: tào sàng · Pinyin: cáo chuáng
giá kê máng。安放槽的架子或台子。