槽車

cáo chē tào xa

Hán Việt: tào xa · Pinyin: cáo chē

Tổng quan

xe bồn (xe tải) xe thùng。專裝液態物品的貨車。

Cấu tạo: (tào) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe bồn (xe tải) xe thùng。專裝液態物品的貨車。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即罐车”。
  • Tân Hoa Tự Điển 即罐车”(1142页)。

Eng

  • CC-CEDICT tanker (truck)
  • Cihui tanker (truck)