槿心 jǐn xīn · cận tâm Hán Việt: cận tâm · Pinyin: jǐn xīn Tổng quan Cấu tạo: 槿 (cận) + 心 (tâm)Pinyinjǐn xīnHán Việtcận tâmCấu tạo槿 + 心 · cận + tâm nghĩa thành phần: cận + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"槿花心"。