槿籬

jǐn lí cận li

Hán Việt: cận li · Pinyin: jǐn lí

Tổng quan

Cấu tạo: 槿 (cận) + (li)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 木槿篱笆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.木槿篱笆。