槿籬 jǐn lí · cận li Hán Việt: cận li · Pinyin: jǐn lí Tổng quan Cấu tạo: 槿 (cận) + 籬 (li)Pinyinjǐn líHán Việtcận liCấu tạo槿 + 籬 · cận + li nghĩa thành phần: cận + li